dọn ăn
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, bày biện các đồ dùng cần thiết (như bát đĩa, thìa đũa, thức ăn) lên bàn để chuẩn bị cho một bữa ăn. Hành động này thường được thực hiện trước khi mọi người bắt đầu dùng bữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ tôi thường dọn ăn lúc 6 giờ chiều. (Hành động bày biện bàn ăn cho bữa tối.)
- Trước khi khách đến, chị ấy đã dọn ăn rất cẩn thận. (Chuẩn bị bàn ăn để tiếp đãi khách.)
- Con có thể giúp mẹ dọn ăn được không? (Yêu cầu giúp sắp xếp bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dọn ăn xong": hoàn tất việc bày biện bàn ăn.
- Tôi đã dọn ăn xong, mọi người có thể vào bàn.
- "đang dọn ăn": đang trong quá trình chuẩn bị bàn ăn.
- Chờ một chút, tôi đang dọn ăn.
- "dọn ăn cho...": bày biện bàn ăn phục vụ cho một số người cụ thể.
- Cô ấy dọn ăn cho mười thực khách trong nhà hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Dọn bàn (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động sắp xếp, chuẩn bị mặt bàn.
- Bày bàn (động từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc bày biện đồ ăn, dụng cụ ăn lên bàn.
- Sửa soạn bàn ăn (cụm động từ): cách nói trang trọng hơn cho việc chuẩn bị bàn ăn.
Từ đồng nghĩa
- Bày biện: sắp xếp, trưng bày (thường dùng trong ngữ cảnh bữa ăn).
- Chuẩn bị bàn ăn: cụm từ giải thích rõ nghĩa của hành động.
- Sắp mâm (thường dùng trong bữa ăn gia đình, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "dọn ăn" ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dọn ăn")